SenseFace T1 & T2 – Giải pháp chấm công & quản lý thời gian thông minh cho SMEs, tích hợp pin lưu điện
SenseFace T1 & T2 là thiết bị chấm công và quản lý thời gian hiện đại, giúp doanh nghiệp đơn giản hóa quy trình quản lý nhân sự. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) với tiêu chí ổn định – tiết kiệm chi phí – dễ triển khai.
Phương thức xác thực linh hoạt
Thiết bị hỗ trợ nhiều hình thức xác thực, phù hợp với các môi trường làm việc khác nhau:
-
Nhận diện khuôn mặt
-
Xác thực vân tay
-
Thẻ RFID (tùy chọn)
-
Nhập mật khẩu
Kết nối & quản lý thông minh
-
Hỗ trợ Wi-Fi giúp triển khai linh hoạt
-
Tương thích với phần mềm ZKBio Zlink
-
Quản lý nhân viên & thiết bị từ xa
-
Thiết lập quy tắc chấm công dễ dàng
-
Xem báo cáo theo thời gian thực trên máy tính hoặc thiết bị di động
Pin dự phòng tiện lợi (tùy chọn)
Thiết bị có thể trang bị pin dự phòng 2.000 mAh, cho phép hoạt động liên tục lên đến 2 giờ khi mất điện, đảm bảo dữ liệu chấm công không bị gián đoạn.

Thông số kỹ thuật SenseFace T1 & T2
1. Tổng quan model
| Model | SenseFace T1 | SenseFace T2 |
|---|---|---|
| Màu sắc | Đen | Xanh |
| Bàn phím vật lý | 16 phím | 8 phím |
| Cảm biến vân tay | Cảm biến quang học ZK | Cảm biến quang học ZK |
2. Phần cứng & hệ thống
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Màn hình | 2.4″ LCD màu TFT (320×240) |
| Camera | Camera hai ống kính WDR @ 1MP |
| Hệ điều hành | Linux |
| CPU | Dual-Core @ 1GHz |
| RAM | 512MB |
| ROM | 8GB |
| Loa | 8Ω @ 1W |
| Đèn bổ trợ | Đèn cận hồng ngoại ×2 |
3. Phương thức xác thực
-
Nhận diện khuôn mặt
-
Vân tay
-
Thẻ RFID (tùy chọn)
-
Mật khẩu (qua bàn phím vật lý)
4. Dung lượng & hiệu suất
| Hạng mục | Dung lượng |
|---|---|
| Khuôn mặt | 1.500 |
| Vân tay | 1.500 |
| Thẻ | 3.000 |
| Người dùng | 3.000 |
| Giao dịch | 150.000 |
| Mật khẩu tối đa | 8 chữ số |
Hiệu suất nhận dạng
-
Vân tay: < 0.5 giây
-
Khuôn mặt: < 0.35 giây
Độ chính xác
-
FAR: ≤ 0.01% (khuôn mặt), ≤ 0.0001% (vân tay)
-
FRR: ≤ 0.02% (khuôn mặt), ≤ 0.01% (vân tay)
5. Thuật toán sinh trắc học
-
ZK Facial V4.0 (tiêu chuẩn)
-
ZKFingerprint V13.0 (tiêu chuẩn) / V10.0 (tùy chọn)
6. Loại thẻ hỗ trợ (tùy chọn)
-
Thẻ ID: 125 kHz
-
Thẻ IC: 13.56 MHz
7. Kết nối & giao tiếp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Wi-Fi | IEEE 802.11 b/g/n/ax @ 2.4GHz (Wi-Fi 6) |
| USB | Type-A 2.0 ×1 (chỉ dùng cho USB drive) |
8. Chức năng
Chức năng tiêu chuẩn
-
ADMS
-
DST (tự động đổi giờ)
-
Mã công việc
-
ID người dùng tối đa 14 chữ số
-
Truy vấn bản ghi
-
Chuông theo lịch
-
Tự động chuyển trạng thái
-
Báo cáo tự phục vụ
-
Nhiều phương thức xác thực
-
HTTPS truy cập Cloud/Web
-
SSH bảo trì backend
-
Bàn phím T9
-
Nâng cấp firmware trực tuyến
-
Chạm để mở khóa (nút ESC)
Chức năng tùy chọn
-
Thẻ ID / IC
-
Pin dự phòng
9. Nguồn & môi trường hoạt động
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nguồn cấp | DC 5V 2A |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C – 45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% – 80% RH (không ngưng tụ) |
10. Pin dự phòng (tùy chọn)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dung lượng | 2.000 mAh (Lithium) |
| Thời gian hoạt động | ~2 giờ |
| Thời gian chờ | tối đa 3.5 giờ |
| Thời gian sạc | ~5 giờ |
11. Kích thước & trọng lượng
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước | 117.5 × 116.6 × 31.0 mm |
| Tổng trọng lượng | 0.45 kg |
| Khối lượng tịnh | 0.24 kg |
12. Phần mềm hỗ trợ
-
Cloud: ZKBio Zlink (Web Portal & Mobile App)
-
On-Premise: ZKBio Time (TA PUSH)
13. Lắp đặt
-
Treo tường (tương thích Asian Gang-Box / Single Gang-Box)
-
Để bàn (tương thích chân đế Rots-4)
14. Chứng nhận
-
ISO 9001
-
ISO 14001
-
CE
-
FCC
-
RoHS


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.