Máy in mã vạch công nghiệp ZT420
| Đặc tính vật lý | |
| Kích thước | 11.6 in. H x 10.7 in. W x 18.8 in. D 29.5 cm H x 27.2 cm W x 47.7 cm D |
| Điện áp | 90 – 265 VAC; 48 – 62 Hz |
| Màu sắc | Than chì |
| Trọng lượng | 27.2 lbs/12.4 kg |
| Đặc tính vận hành | |
| Độ phân giải | 203dpi, 300dpi |
| Độ rộng in tối đa | 4.09 inch /104 mm |
| Chiều dài cuộn mực tối đa | 984’/300 m hoặc 1476’/450 m |
| Chế độ in | Truyền nhiệt |
| Tốc độ in tối đa | 6”/152mm/s |
| Bộ nhớ | Tiêu chuẩn: 4 MB Flash, 8 MB DRAM Tùy chọn: cài đặt trước xuất xưởng 64 MB Flash |
| Giao diện đuợc hỗ trợ | RS232, USB 1.1, Parallel |
| Mã vạch in được | Linear Bar Codes: Code 11, Code 39, Code 93, Code 128 subsets A/B/C and UCC case C codes, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC and EAN 2 or 5 digit extensions, Plessy, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code, RSS 2-Dimensional: Aztec, Codablock, PDF417, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF417, TLC 39, RSS |
| Đặc tính môi trường | |
| Nhiệt độ bảo quản | -40º F/-40º C tới 140º F/60º C |
| Nhiệt độ hoạt động | 32º F/0º C tới 104º F/40º C (Chế độ in trực tiếp) 40º F/5º C tới 104º F/40º C (Chế độ in gián tiếp) |
| Chuẩn môi trường | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.